Cs1: Số 7 Thái Thịnh, Đống Đa, Hà Nội.
Cs2: Số 211A Thụy Khuê, Tây Hồ, Hà Nội.
Sâm đất: Đừng nhầm với nhân sâm - Đây là những điều bạn nên biết
Sâm đất là loại cây quen thuộc nhưng thường bị nhầm với nhân sâm do tên gọi và hình dáng phần củ. Thực tế, đây là những loài thực vật khác nhau, có đặc điểm và giá trị sử dụng riêng. Vậy sâm đất là cây gì, có tác dụng gì và sử dụng như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn.
Sâm đất là tên gọi dân gian của một số loài cây có phần rễ hoặc củ phát triển dưới đất và được sử dụng làm thực phẩm, dược liệu. Trong bài viết này, sâm đất được đề cập là loài Boerhavia diffusa L, còn được gọi là thổ nhân sâm hoặc sâm mùng tơi. Đây là loại cây được biết đến và sử dụng từ lâu trong đời sống dân gian.
Sâm đất là cây thân thảo, thân tương đối mọng nước, lá đơn và có cụm hoa nhỏ. Phần rễ của cây phát triển thành củ, hình dáng có nét giống củ sâm nên dễ khiến nhiều người nhầm lẫn với các loại nhân sâm. Tùy theo mục đích, một số bộ phận của cây như lá, thân non và rễ củ có thể được sử dụng.
Mặc dù có chữ "sâm" trong tên gọi, sâm đất không phải là nhân sâm Hàn Quốc, sâm Ngọc Linh hay sâm Lai Châu thuộc chi Panax. Đây là những nhóm thực vật khác nhau, vì vậy thành phần hóa học và giá trị sử dụng cũng không thể đánh đồng. Khi tìm hiểu hoặc sử dụng sâm đất, việc xác định đúng loài là yếu tố quan trọng để tránh nhầm lẫn với các dược liệu khác.
Xem thêm: Các sản phẩm nấm linh chi đang được phân phối chính hãng tại sâm nấm Phúc Thịnh
Sâm đất có thể nhận biết thông qua các đặc điểm của thân, lá, hoa, quả và phần rễ củ. Một số đặc điểm thường gặp gồm:
Thân cây: Sâm đất là cây thân thảo, thân tương đối mọng nước, mọc thẳng và có thể phân thành nhiều nhánh. Thân cây thường có màu xanh, bề mặt khá nhẵn và mềm khi cây còn non.
Lá: Lá đơn, mọc so le trên thân, phiến lá khá mềm và có màu xanh. Lá thường có dạng hình trứng hoặc thuôn, mép lá nguyên và tập trung nhiều ở các nhánh non của cây.
Hoa: Hoa sâm đất có kích thước nhỏ, thường mang màu hồng đến hồng tím. Hoa mọc thành cụm phân nhánh ở phía trên ngọn, giúp cây trở nên khá dễ nhận biết khi bước vào thời kỳ ra hoa.
Quả và hạt: Sau khi hoa tàn, cây hình thành những quả nhỏ chứa nhiều hạt bên trong. Khi trưởng thành, hạt có màu sẫm và kích thước nhỏ, có thể kết hợp đặc điểm này với hoa, lá để nhận diện cây.
Rễ củ: Rễ sâm đất có thể phát triển thành củ, màu vàng nhạt đến nâu nhạt và có nhiều rễ nhỏ xung quanh. Phần củ có hình dáng khá đa dạng và đôi khi khiến người dùng liên tưởng đến củ nhân sâm.
Cách nhận biết: Nên quan sát tổng thể thân, lá, hoa, quả và rễ thay vì chỉ dựa vào hình dáng củ. Với sâm đất đã thái lát, phơi hoặc sấy khô, việc nhận biết bằng mắt thường khó hơn và có thể cần phương pháp định danh chuyên môn để xác định chính xác loài.
Sâm đất có những đặc điểm tương đối rõ ở thân, lá, hoa, quả và rễ củ. Tuy nhiên, do tên gọi và hình dáng củ có thể gây nhầm lẫn với một số loại sâm khác, việc nhận biết cần dựa trên nhiều đặc điểm của cây thay vì chỉ quan sát phần củ.
Xem thêm: Các sản phẩm đông trùng hạ thảo đang được phân phối chính hãng tại sâm nấm Phúc Thịnh
Theo bài viết tại Trung Tâm Thuốc, sâm đất Boerhavia diffusa L. chứa khá nhiều nhóm hợp chất tự nhiên, phân bố ở rễ, lá và các bộ phận khác của cây. Một số thành phần đáng chú ý gồm:
Isoflavonoid và rotenoid: Đây là nhóm hợp chất nổi bật của sâm đất, trong đó đã ghi nhận nhiều boeravinone như Boeravinone A, B, C, D, E, F, G, H, I và J. Một số hợp chất trong nhóm này đang được nghiên cứu về hoạt tính sinh học.
Flavonoid và glycoside flavonoid: Quercetin và kaempferol là hai flavonoid được tìm thấy trong lá và rễ. Ngoài ra còn có một số glycoside flavonoid như quercetin-3-O-robinobioside và eupalitin-3-O-β-D-galactopyranoside.
Xanthone và lignan: Một số hợp chất như boerhavine thuộc nhóm xanthone và liriodendrin thuộc nhóm lignan đã được phân lập từ cây. Đây là những thành phần được quan tâm trong các nghiên cứu dược lý.
Alkaloid và purine nucleoside: Sâm đất có chứa punarnavine - một alkaloid đặc trưng, cùng với hypoxanthine-9-L-arabinofuranoside thuộc nhóm purine nucleoside. Các hợp chất này góp phần tạo nên sự đa dạng về thành phần hóa học của cây.
Steroid và ecdysteroid: Một số sterol như boerhavisterol và β-ecdysone cũng được ghi nhận. Đây là nhóm chất có hoạt tính sinh học và đã được nghiên cứu ở nhiều hướng khác nhau.
Axit béo, vitamin và khoáng chất: Trong rễ có các axit béo như axit behenic, axit arachidic và một số hydrocarbon. Cây cũng được ghi nhận có vitamin C, B2, B3 cùng các khoáng chất như canxi và kẽm.
Nhìn chung, sâm đất Boerhavia diffusa có thành phần hóa học khá đa dạng, nổi bật với rotenoid, flavonoid, alkaloid, steroid và một số vitamin, khoáng chất. Tuy nhiên, thành phần hóa học chỉ là cơ sở để nghiên cứu hoạt tính sinh học, không nên suy trực tiếp thành công dụng điều trị bệnh ở người.
Sâm đất (Boerhavia diffusa L.) được sử dụng trong y học cổ truyền tại nhiều quốc gia và đã được nghiên cứu về một số hoạt tính sinh học. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng hiện nay đến từ nghiên cứu in vitro hoặc trên động vật, vì vậy cần thận trọng khi diễn giải thành tác dụng điều trị ở người.
Điều hòa miễn dịch: Một số nghiên cứu trên động vật và trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất rễ sâm đất có hoạt tính điều hòa miễn dịch. Alkaloid punarnavine được xem là một trong những thành phần đáng chú ý liên quan đến hướng tác dụng này.
Bảo vệ gan: Chiết xuất từ sâm đất được nghiên cứu về khả năng giảm stress oxy hóa và hạn chế tổn thương gan trong một số mô hình thực nghiệm. Flavonoid và ecdysteroid là những nhóm hợp chất được quan tâm trong các nghiên cứu liên quan đến hoạt tính này.
Lợi tiểu và bảo vệ thận: Sâm đất được ghi nhận có hoạt tính lợi tiểu, đồng thời chiết xuất từ rễ đã được nghiên cứu về khả năng hạn chế hình thành tinh thể oxalate. Trong dân gian tại một số quốc gia, cây cũng được sử dụng với mục đích lợi tiểu và giảm phù.
Hỗ trợ kiểm soát đường huyết: Các nghiên cứu trên động vật cho thấy chiết xuất lá sâm đất có khả năng làm giảm đường huyết, ảnh hưởng đến tiết insulin và ức chế enzyme α-glucosidase. Đây mới chủ yếu là kết quả tiền lâm sàng, chưa đủ cơ sở để xem sâm đất là phương pháp điều trị bệnh tiểu đường.
Chống viêm và giảm đau: Chiết xuất từ lá và rễ sâm đất đã thể hiện hoạt tính chống viêm, giảm phù và giảm đau trong các nghiên cứu thực nghiệm. Một số flavonoid như quercetin và kaempferol được cho là có liên quan đến hoạt tính chống viêm của cây.
Chống oxy hóa: Các hợp chất có trong sâm đất, đặc biệt là flavonoid, được nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa và hạn chế tác động của các gốc tự do. Tuy nhiên, hoạt tính chống oxy hóa trong nghiên cứu không đồng nghĩa với khả năng phòng hoặc chữa một bệnh cụ thể ở người.
Hoạt tính chống co thắt: Chiết xuất methanol từ rễ sâm đất đã được nghiên cứu về tác dụng chống co thắt trên ruột. Kết quả này gợi ý tiềm năng nghiên cứu đối với hoạt động của đường tiêu hóa, nhưng chưa nên diễn giải thành tác dụng điều trị bệnh tiêu hóa.
Tiềm năng nghiên cứu chống ung thư: Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm ghi nhận chiết xuất rễ, lá và các hợp chất như boeravinone, punarnavine có hoạt tính trên một số dòng tế bào ung thư hoặc mô hình động vật. Đây là dữ liệu nghiên cứu ban đầu, không có nghĩa sâm đất đã được chứng minh có tác dụng chữa ung thư ở người.
Trong kinh nghiệm sử dụng tại Việt Nam, rễ sâm đất còn được dùng để chữa ho, giảm phù và hỗ trợ các vấn đề về gan. Những cách sử dụng này thuộc phạm vi y học dân gian và cần được phân biệt với tác dụng đã được chứng minh qua nghiên cứu lâm sàng.
Sâm đất có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau tùy vào bộ phận của cây và mục đích sử dụng. Trong kinh nghiệm dân gian, rễ là bộ phận được dùng phổ biến, có thể sử dụng ở dạng tươi hoặc phơi khô.
Sắc nước uống: Rễ sâm đất sau khi làm sạch có thể thái nhỏ, phơi khô rồi sắc lấy nước uống. Đây là cách dùng tương đối phổ biến khi sâm đất được sử dụng như một loại dược liệu.
Dùng dạng bột: Rễ sâm đất khô có thể được nghiền thành bột để sử dụng. Tuy nhiên, lượng dùng cần được kiểm soát và không nên tự ý sử dụng liều cao trong thời gian dài.
Ngâm rượu: Rễ sâm đất cũng được sử dụng để ngâm rượu theo kinh nghiệm dân gian. Cách dùng này không phù hợp với trẻ em, phụ nữ mang thai, người mắc bệnh gan và những trường hợp cần hạn chế hoặc tránh đồ uống có cồn.
Dùng trong các bài thuốc: Trong y học dân gian, sâm đất có thể được phối hợp với một số dược liệu khác tùy mục đích sử dụng. Việc phối hợp các vị thuốc nên có hướng dẫn của người có chuyên môn, đặc biệt với người đang điều trị bệnh.
Sử dụng phần lá: Bên cạnh rễ, lá sâm đất cũng được sử dụng ở một số nơi. Cách dùng và mục đích của lá khác với phần rễ, vì vậy không nên tự ý thay thế các bộ phận cho nhau trong những bài thuốc cụ thể.
Lưu ý về liều lượng: Liều dùng sâm đất có thể khác nhau tùy dạng dược liệu, cách chế biến và tình trạng của từng người. Không nên áp dụng tùy ý một liều lượng trên mạng cho mọi đối tượng, nhất là khi sử dụng với mục đích hỗ trợ một vấn đề sức khỏe.
Nhìn chung, cách sử dụng sâm đất tương đối đa dạng nhưng cần xác định đúng dược liệu và dùng với lượng phù hợp. Với người có bệnh nền, đang uống thuốc hoặc muốn sử dụng sâm đất kéo dài, nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc người có chuyên môn trước khi dùng.
Sâm đất có nguồn gốc tự nhiên nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng tùy ý. Hiện thông tin về độ an toàn và tác dụng phụ của sâm đất Boerhavia diffusa trên người còn hạn chế, đặc biệt khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài.
Rối loạn tiêu hóa: Một số người có cơ địa nhạy cảm có thể gặp cảm giác khó chịu ở đường tiêu hóa khi sử dụng dược liệu. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, nên ngừng sử dụng và theo dõi.
Tăng tác dụng lợi tiểu: Sâm đất được nghiên cứu và sử dụng theo kinh nghiệm với tác dụng lợi tiểu. Vì vậy, dùng quá nhiều có thể làm tăng số lần đi tiểu và cần thận trọng ở người đang sử dụng thuốc lợi tiểu.
Nguy cơ ảnh hưởng đường huyết: Một số nghiên cứu tiền lâm sàng ghi nhận khả năng làm giảm đường huyết của Boerhavia diffusa. Người đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường cần thận trọng để tránh nguy cơ đường huyết giảm quá mức.
Khả năng tương tác với thuốc: Do sâm đất chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, khả năng tương tác với một số thuốc điều trị không thể loại trừ. Người mắc bệnh mạn tính hoặc đang dùng thuốc thường xuyên không nên tự ý sử dụng kéo dài.
Phụ nữ mang thai và cho con bú: Dữ liệu về độ an toàn của sâm đất ở các nhóm này còn chưa đầy đủ. Do đó, không nên tự ý sử dụng sâm đất như một dược liệu khi chưa có hướng dẫn từ người có chuyên môn.
Nguy cơ dùng nhầm cây: "Sâm đất" là tên dân gian có thể được sử dụng cho nhiều loài thực vật khác nhau. Dùng nhầm loài có thể dẫn đến những rủi ro không liên quan đến Boerhavia diffusa, vì vậy cần xác định đúng dược liệu trước khi sử dụng.
Nhìn chung, chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để xác định đầy đủ tác dụng phụ và mức độ an toàn của sâm đất khi sử dụng lâu dài. Vì vậy, nên dùng với lượng phù hợp và tham khảo ý kiến chuyên môn nếu đang mắc bệnh hoặc sử dụng thuốc điều trị.
Mặc dù đều có chữ "sâm" trong tên gọi, sâm đất, sâm Ngọc Linh và sâm Lai Châu là những dược liệu có nhiều điểm khác biệt. Có thể phân biệt qua các đặc điểm sau:
Tên khoa học: Sâm đất được đề cập trong bài là Boerhavia diffusa L., trong khi sâm Ngọc Linh có tên khoa học Panax vietnamensis Ha et Grushv. và sâm Lai Châu là Panax vietnamensis var. fuscidiscus.
Phân loại thực vật: Sâm Ngọc Linh và sâm Lai Châu đều thuộc chi Panax, họ Ngũ gia bì. Sâm đất không thuộc chi Panax, vì vậy không nên coi sâm đất là một dạng nhân sâm chỉ dựa vào tên gọi.
Khu vực phân bố: Sâm đất có phạm vi phân bố tương đối rộng ở các vùng nhiệt đới. Sâm Ngọc Linh gắn với vùng núi Ngọc Linh tại Quảng Nam và Kon Tum, còn sâm Lai Châu được ghi nhận phân bố tự nhiên tại các vùng núi cao của tỉnh Lai Châu.
Thành phần hóa học: Sâm đất được nghiên cứu với các thành phần như boeravinone, flavonoid, alkaloid và steroid. Sâm Ngọc Linh và sâm Lai Châu nổi bật với hệ saponin đa dạng, trong đó có nhiều hợp chất đặc trưng của các loài thuộc chi Panax.
Hàm lượng saponin: Nghiên cứu về sâm Lai Châu cho thấy hàm lượng saponin tổng số có xu hướng tăng theo tuổi cây, từ 13,38% ở mẫu 2 năm tuổi đến 23,85% ở mẫu 16 năm tuổi. Đây là một trong những đặc điểm đáng chú ý khi nghiên cứu giá trị dược liệu của sâm Lai Châu.
Giá trị sử dụng: Sâm đất được sử dụng trong kinh nghiệm dân gian và đang được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học. Trong khi đó, sâm Ngọc Linh và sâm Lai Châu là những nguồn dược liệu quý của Việt Nam, có giá trị cao về nghiên cứu, bảo tồn và phát triển nguồn gen.
Nhìn chung, sâm đất khác khá xa sâm Ngọc Linh và sâm Lai Châu về phân loại, thành phần hóa học cũng như giá trị dược liệu. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào chữ "sâm" trong tên gọi để đánh đồng các loại cây này.
Liên hệ mua hàng
Việc lựa chọn đúng sản phẩm chăm sóc sức khỏe không chỉ là vấn đề chất lượng, mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu quả và sự an toàn trong quá trình sử dụng. Tại sâm nấm Phúc Thịnh, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, được nhập khẩu hoặc tuyển chọn từ các đơn vị uy tín trong và ngoài nước.
Từ sâm Hàn Quốc, yến sào, đông trùng hạ thảo Việt Nam - Hàn Quốc, an cung ngưu hoàng hoàn, sâm Lai Châu... tất cả đều được kiểm tra chất lượng kỹ lưỡng và bảo quản nghiêm ngặt trước khi đến tay người dùng. Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm, mà còn hướng tới việc đồng hành cùng sức khỏe của bạn một cách toàn diện và bền vững.
Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với thể trạng, nhu cầu sử dụng và ngân sách. Dù bạn đang tìm kiếm giải pháp tăng cường miễn dịch, phục hồi sức khỏe sau bệnh, hỗ trợ sinh lực, bồi bổ cho người lớn tuổi hay chăm sóc cơ thể hằng ngày - chúng tôi đều có sản phẩm phù hợp để tư vấn.
Xem thêm: Gợi ý quà tặng Tết ý nghĩa cho doanh nghiệp, gia đình, bạn bè
Xem thêm: Gợi ý quà tặng cao cấp vừa đẳng cấp vừa thể hiện tâm ý
Hệ Thống Sâm nấm Phúc Thịnh
Khi bạn mua các sản phẩm tại Phúc Thịnh, chúng tôi đảm bảo:
Sản phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh
Chào mừng quý khách đến với Sâm Nấm Phúc Thịnh!
Tôi là Tuấn Sâm, người sáng lập thương hiệu Sâm Nấm Phúc Thịnh. Với tâm huyết và kinh nghiệm trong ngành, tôi cam kết mang đến cho quý khách những sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, được tuyển chọn kỹ lưỡng để đảm bảo giá trị tốt.
Chúng tôi luôn đặt sự minh bạch và chân thành lên hàng đầu, cam kết tư vấn trung thực, cung cấp thông tin rõ ràng để khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.
Mặc dù luôn nỗ lực hoàn thiện từng ngày, nhưng không tránh khỏi những sai sót. Chúng tôi rất mong nhận được góp ý từ quý khách để không ngừng cải thiện, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ.
Với sứ mệnh: Cung cấp sâm nấm chất lượng từ Hàn Quốc – Quảng bá sâm nấm Việt Nam, chúng tôi hy vọng trở thành địa chỉ tin cậy đồng hành cùng sức khỏe của quý khách hàng.
Cảm ơn Quý khách vì trong nhiều lựa chọn, Quý khách đã lựa chọn Phúc Thịnh!
Trân trọng,
Tuấn Sâm – Sáng lập Sâm Nấm Phúc Thịnh
09/09/2026
Đẳng sâm là dược liệu được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền, chủ yếu theo hướng bổ khí và bồi bổ cơ thể. Dược liệu này chứa nhiều nhóm hợp chất tự nhiên và có những đặc điểm riêng, không nên nhầm lẫn với nhân sâm. Vậy đẳng sâm là gì, có thành phần và công dụng như thế nào, cách dùng ra sao? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
09/09/2026
Đan sâm và đảng sâm có tên gọi khá giống nhau nên không ít người nhầm tưởng đây là cùng một loại dược liệu. Thực tế, hai loại khác nhau về nguồn gốc, đặc điểm, thành phần và hướng sử dụng. Vậy đan sâm và đảng sâm khác nhau ra sao, công dụng của từng loại là gì và loại nào phù hợp hơn? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
07/09/2026
Sâm đất là loại cây được sử dụng khá phổ biến trong kinh nghiệm dân gian, nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn với nhân sâm do tên gọi. Trên thực tế, sâm đất có những đặc điểm, thành phần và giá trị sử dụng riêng. Vậy sâm đất là gì, có công dụng như thế nào và cách sử dụng ra sao? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
10/06/2026
Cây sâm Lai Châu là một trong những loài sâm quý của Việt Nam, phân bố tự nhiên tại các vùng núi cao thuộc tỉnh Lai Châu. Nhờ điều kiện sinh trưởng đặc thù cùng thành phần hoạt chất phong phú, loài cây này ngày càng được quan tâm trong lĩnh vực dược liệu, bảo tồn nguồn gen và phát triển kinh tế địa phương.